Tổng hợp những mẫu câu tiếng Anh du lịch hữu ích

Việc chuẩn bị cho mình những câu tiếng Anh du lịch thông dụng giúp bạn dễ dàng giao tiếp tiếng Anh tại sân bay, ứng phó những tình huống cần thiết. Sau đây là tổng hợp những mẫu câu tiếng Anh du lịch hữu ích các bạn lưu lại để lúc cần đến nhé!

Trước khi đi du lịch nước ngoài, nhiều người đã chuẩn bị cho mình rất kỹ lưỡng về hành lý, hộ chiếu, tiền bạc… mà lại bỏ lỡ ngôn ngữ giao tiếp. Hiện nay, tiếng Anh là ngôn ngữ vô cùng phổ biến ở các nước. Việc chuẩn bị cho mình những câu tiếng Anh du lịch thông dụng giúp bạn dễ dàng giao tiếp tiếng Anh tại sân bay, ứng phó những tình huống cần thiết. Sau đây là tổng hợp những mẫu câu tiếng Anh du lịch hữu ích các bạn lưu lại để lúc cần đến nhé!

1. Mẫu câu dùng để mua vé máy bay

Related image

Trong chuyến du lịch, việc đặt vé cũng khá cần thiết. Sau đây một số câu bạn có thể dùng để mua vé máy bay:

Can I help you? ( Tôi có thể giúp gì cho anh/chị? )

I’d like to reserve two seats to…( Tôi muốn đặt 2 chỗ đến…)

Will that be one way or round trip? ( Anh/Chị muốn vé một chiều hay khứ hồi? )

Do you want economy class or first class? ( Anh/Chị muốn vé hạng thường hay vé hạng nhất? )

Will you pay by cash or by credit card? ( Bạn muốn trả tiền mặt hay thẻ tín dụng? )

How much is the fare? ( Giá vé là bao nhiêu? )

Một số lưu ý nhỏ nhưng rất quan trọng đó là các chuyến bay quốc tế khởi hành tại Việt Nam thì trước 3 giờ so với thời gian cất cánh thì quầy thủ tục sẽ mở nên chúng ta hãy đến sớm khoảng 2 giờ so với giờ bay để đảm bảo không bị trễ giờ nhé.

2.  Mẫu câu dùng để check in thông tin:

Image result for Mẫu câu dùng checkin sân bay

Hãy bảo đảm rằng tại sân bay bạn đã có đầy đủ các giấy tờ tùy thân cần thiết, vé máy bay, hộ chiếu…

Với việc làm thủ tục nếu các bạn không có hành lý ký gửi thì có thể check thông tin trực tiếp của hãng hàng không. Còn những khách có hành lý ký gửi thì hãy đến quầy làm thủ tục. 

Các bạn có thể được hỏi những câu tại quầy như:

Your passport and ticket, please! ( Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay! )

Where are you flying to? ( Anh/ chị sẽ bay chuyến bay tới đâu? )

Is anybody traveling with you today?(Có ai cùng du lịch với anh/chị hôm nay không?)

How many bags are you checking in? ( Anh/Chị ký gửi bao nhiêu túi hành lý? )

Do you have a carry on? ( Anh/chị có hành lý xách tay không? )

Could I see your hand baggage, please? ( Cho tôi xem hành lý xách tay của anh/ chị? )

Are you carrying any flammable material? ( Anh/Chị có mang theo bất cứ vật liệu cháy nổ gì không? )

Are you carrying any liquids? ( Anh/ Chị có mang theo chất lỏng không? )

Do you have any perishable food items? ( Anh/chị có bất cứ loại thức ăn dễ hỏng nào không? )

Could you put any metallic objects into the tray, please? ( Đề nghị anh/ chị bỏ các đồ kim loại vào khay.)

I’m afraid you can’t take that through(Tôi e là anh/ chị không thể mang nó qua được. )

Hãy tìm hiểu những vật dụng không được đưa lên máy bay để có một chuyến bay an toàn và vui vẻ các bạn nhé!

3. Mẫu câu dùng để hỏi đường

Image result for Mẫu câu dùng để mua sắm

Trong quá trình đi du lịch, việc không biết đường ở một đất nước mới không có gì xa lạ. Hãy bỏ túi những mẫu câu này nhé!

Where is the nearest bathroom? ( Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu? )

Where can I find a train/metro? ( Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu? )

Where is the exchange, please? ( Có thể đổi tiền ở đâu? )

Can you take me to the airport, please? ( Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không? )

Hay những trường hợp khẩn cấp như: 

I’m lost.  ( Tôi bị lạc đường. )

I need help. ( Tôi cần sự giúp đỡ. )

Please call the Vietnamese Embassy. ( Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam. )

Please call the police. ( Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi. )

I need a doctor. ( Tôi cần gặp bác sĩ. )

4. Mẫu câu dùng để mua sắm

Image result for Mẫu câu dùng checkin sân bay

Sẽ có lúc bạn cần mua những món đồ tặng người thân, bạn bè vậy phải dùng những câu như thế nào?

How much is this/ How much does this cost? (Cái này bao nhiêu tiền? )

Have you got anything cheaper? ( Anh/ chị có cái nào rẻ hơn không? )

Do you have this item in stock? ( Anh/ chị còn hàng loại này không? )

Do you know anywhere else I could try? ( Anh/ chị có biết nơi nào khác có bán không? )

Tại khách sạn:

I would like to book a room for my family. ( Tôi muốn đặt phòng cho gia đình tôi. )

Do you have any vacancies? ( Còn phòng trống không? )

Do you have a reservation? ( Quý khách đã đặt phòng trước chưa? )

How many nights? ( Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm? )

Do you want a single room or a double room? ( Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi? )

I’d like a single room. ( Tôi muốn đặt phòng đơn. )

Can I see the room, please? ( Tôi có thể xem qua phòng được chứ? )

I’d like to check out, please. ( Tôi muốn trả phòng. )

Việc bỏ túi những mẫu câu tiếng Anh du lịch trên sẽ rất hữu ích cho các bạn trong các chuyến du lịch. Đừng ngại ngần, hãy cùng tận hưởng nào!